Việc nắm vững các quy định mới về Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) không chỉ giúp các hộ và cá nhân kinh doanh tuân thủ pháp luật mà còn là cơ sở để tối ưu hóa kế hoạch tài chính. Dưới đây là những điểm cập nhật quan trọng nhất về ngưỡng chịu thuế, phương pháp tính và các mức thuế suất theo quy định mới nhất.
1. Xác định đối tượng và ngưỡng doanh thu chịu thuế
Điểm thay đổi đáng chú ý nhất chính là ngưỡng doanh thu để xác định nghĩa vụ thuế. Quy định phân tách rõ ràng dựa trên quy mô doanh thu năm của cá nhân:
Doanh thu từ 500 triệu đồng trở xuống: Cá nhân không phải nộp thuế thu nhập cá nhân.
Doanh thu trên 500 triệu đồng: Bắt đầu phát sinh nghĩa vụ nộp thuế theo các mức độ và phương pháp khác nhau tùy vào quy mô hoạt động.

2. Phương pháp tính thuế đối với cá nhân cư trú
Đối với các cá nhân cư trú có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm, cách thức tính thuế được phân chia theo 3 mức quy mô doanh thu:
Mức 1: Doanh thu từ trên 500 triệu đến 3 tỷ đồng/năm
Người nộp thuế được linh hoạt lựa chọn một trong hai phương pháp:
Cách 1: Tính trên phần doanh thu vượt ngưỡng. Công thức: (Doanh thu vượt 500 triệu) x Thuế suất ngành nghề.
Cách 2: Tính dựa trên lợi nhuận khoán. Công thức: (Doanh thu - Chi phí) x 15%.
Mức 2: Doanh thu từ trên 3 tỷ đến 50 tỷ đồng/năm
Tại mức này, cá nhân chỉ áp dụng duy nhất một cách tính dựa trên chênh lệch thu chi: (Doanh thu - Chi phí) x 17%.
Mức 3: Doanh thu trên 50 tỷ đồng/năm
Đối với quy mô lớn này, công thức áp dụng là: (Doanh thu - Chi phí) x 20%.
Lưu ý riêng cho dịch vụ cho thuê bất động sản:
Đây là trường hợp đặc thù với công thức cố định: Thuế TNCN = 5% x (Doanh thu vượt 500 triệu). Quy định này không áp dụng cho các loại hình kinh doanh lưu trú khác.

3. Biểu thuế suất theo ngành nghề kinh doanh
Khi áp dụng phương pháp tính thuế trên doanh thu (Cách 1 của Mức 1), cá nhân cư trú cần lưu ý thuế suất riêng biệt cho từng lĩnh vực:
| Ngành nghề kinh doanh | Thuế suất |
| Phân phối, cung cấp hàng hóa | 0.5% |
| Dịch vụ, xây dựng (không bao thầu nguyên vật liệu) | 2.0% |
| Sản xuất, vận tải, xây dựng (có bao thầu nguyên vật liệu) | 1.5% |
| Cho thuê tài sản, đại lý bảo hiểm, xổ số, bán hàng đa cấp | 5.0% |
| Dịch vụ nội dung thông tin số (Game, phim, nhạc, quảng cáo số) | 5.0% |
| Các hoạt động kinh doanh khác | 1.0% |
4. Quy định thuế cho cá nhân không cư trú
Đối với cá nhân không cư trú, việc tính thuế được thực hiện đơn giản hơn thông qua công thức:
Thuế TNCN phải nộp = Doanh thu hoạt động kinh doanh x Thuế suất ngành nghề
Trong đó, doanh thu tính thuế là toàn bộ tiền bán hàng, tiền công, bao gồm cả các khoản trợ giá hay phụ thu mà cá nhân nhận được (không phân biệt đã thu được tiền hay chưa). Thuế suất cho đối tượng này dao động từ 1% đến 5% tùy lĩnh vực, cụ thể:
1%: Phân phối, cung cấp hàng hóa.
2%: Sản xuất, vận tải, xây dựng (có bao thầu nguyên vật liệu).
5%: Các dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu và dịch vụ nội dung số.
Kết luận: Việc nắm bắt chính xác các mức ngưỡng doanh thu và lựa chọn phương pháp tính thuế phù hợp (đối với Mức 1) sẽ giúp các chủ hộ kinh doanh chủ động hơn trong việc quyết toán. Hy vọng những thông tin tổng hợp trên đã giúp quý độc giả có cái nhìn rõ nét về lộ trình thực hiện nghĩa vụ thuế của mình.