Trong quản trị nhân sự, việc áp dụng đúng các quy định về chế độ phúc lợi cho lao động nước ngoài không chỉ đảm bảo tính tuân thủ pháp luật mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành. Một trong những vấn đề thường gặp là sự giao thoa giữa khoản chi trả 1% thay thế bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) và trách nhiệm chi trả trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động.
Dưới đây là những phân tích pháp lý trọng tâm giúp doanh nghiệp và người lao động làm rõ quyền lợi này:
Trách nhiệm chi trả khoản tiền thay thế bảo hiểm thất nghiệp
Theo Điều 43 Luật Việc làm, người lao động là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam hiện không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp bắt buộc. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi công bằng, Khoản 3 Điều 168 Bộ luật Lao động quy định: Đối với các đối tượng không thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc, BHYT và BHTN, người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả thêm một khoản tiền tương đương với mức đóng các loại bảo hiểm này cùng lúc với kỳ trả lương định kỳ.
Vì vậy, việc doanh nghiệp chủ động chi trả thêm 1% mức lương hàng tháng cho lao động nước ngoài (thay cho mức đóng BHTN của chủ sử dụng) là hoàn toàn phù hợp với tinh thần của luật pháp hiện hành.

Điều kiện và căn cứ phát sinh trợ cấp thôi việc
Theo Điều 46 Bộ luật Lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả trợ cấp thôi việc cho nhân sự đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên khi hợp đồng lao động chấm dứt theo đúng quy định. Mức trợ cấp được tính bằng một nửa tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc.
Tuy nhiên, có hai trường hợp loại trừ quan trọng:
Người lao động đã đủ điều kiện hưởng lương hưu.
Người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 05 ngày làm việc liên tục trở lên.
Phương thức xác định thời gian làm việc để tính trợ cấp
Điểm mấu chốt để giải quyết bài toán "có phải trả thêm trợ cấp thôi việc hay không" nằm ở cách tính thời gian làm việc thực tế. Theo Khoản 3 Điều 8 Nghị định số 145/2020/NĐ-CP, thời gian tính trợ cấp thôi việc được xác định theo công thức:
Thời gian tính trợ cấp = Tổng thời gian làm việc thực tế - Thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp
Trong đó, pháp luật quy định rõ "thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp" bao gồm cả khoảng thời gian người lao động không thuộc diện tham gia nhưng đã được người sử dụng lao động chi trả khoản tiền tương đương mức đóng BHTN vào lương hàng tháng.

Kết luận về quyền lợi của lao động nước ngoài
Dựa trên các quy định nêu trên, nếu doanh nghiệp đã thực hiện chi trả 1% mức đóng BHTN trực tiếp vào lương cho lao động nước ngoài trong suốt quá trình làm việc, thì khoảng thời gian này sẽ được khấu trừ khi tính trợ cấp thôi việc.
Như vậy, nếu toàn bộ thời gian làm việc của người lao động đã được doanh nghiệp thanh toán khoản 1% thay thế BHTN, thì khi thôi việc, người lao động sẽ không được nhận thêm khoản trợ cấp thôi việc cho chính khoảng thời gian đó. Điều này giúp tránh tình trạng chi trả trùng lặp một loại quyền lợi dưới hai hình thức khác nhau, đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho quỹ tài chính của doanh nghiệp.
Việc nắm vững các quy định về bảo hiểm và trợ cấp không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ lợi ích hợp pháp mà còn xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, uy tín đối với đội ngũ nhân sự quốc tế. Đây chính là nền tảng để doanh nghiệp vận hành bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng.